?‍??‍??‍?ANH TRUNG CHỦ ĐỀ " 厨房-IN THE KITCHEN " ?‍??‍??‍?

?筷子: Kuàizi: đũa : chopsticks
?勺子: sháozi: muỗng : spoon
?叉子: chāzi: nĩa : fork
?刀子: dāozi: dao : knife
?水果刀: shuǐguǒ dāo: dao trái cây : fruit knife
?盘子: pánzi: dĩa : plate, dish
?碗: wǎn : chén, bát : bowl
?杯子: bēizi: ly : cup , glass
?茶杯: chábēi: ly trà : teacup
☕️咖啡杯: kāfēi bēi : ly cafe : Coffee cup
?水杯: shuǐbēi : ly : glass
?茶壶 : cháhú : ấm trà : teapot
?锅: guō: nồi : pot

? ??火锅:huǒguō : lẩu : hotpot

?‍?锅铲: guō chǎn: xẻng : turner
?‍?漏勺: lòusháo : mui vớt : colander
?隔热手套 : gé rè shǒutào : găng tay cách nhiệt : oven gloves
?开瓶器: kāi píng qì: đồ mở nắp rượu : corkscrew
?打蛋器: dǎ dàn qì : đồ đánh trứng : Whisk
?调料瓶: tiáoliào píng: hủ / lọ gia vị

-----------

??

image
image
image
  • Giới thiệu
  • Chia sẻ cho tất cả mọi người đều học hỏi chia sẻ với nhau về tiếng trung mỗi ngày